transit zone

Định nghĩa

Danh từ:
- Vùng trung chuyển: "transit zone" chỉ một khu vực địa rộng lớn, thường được dùng trong bối cảnh an ninh buôn bán ma túy, nơi các tuyến đường chính được sử dụng để vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp. Theo định nghĩa chuyên ngành, thuật ngữ này đặc biệt ám chỉ một khu vực rộng khoảng 6 triệu dặm vuông, bao gồm vùng Caribe, Vịnh Mexico phần phía đông của Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Biển Caribe một vùng trung chuyển chính cho những kẻ buôn lậu ma túy vận chuyển cocaine từ Nam Mỹ đến Hoa Kỳ.)
  • (Chính quyền đã tăng cường tuần tra trong vùng trung chuyển để chặn các hàng bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located in a transit zone": nằm trong một vùng trung chuyển.
    Many small islands in the Caribbean are located in a transit zone, making them vulnerable to smuggling activities. (Nhiều hòn đảo nhỏ ở Caribe nằm trong một vùng trung chuyển, khiến chúng dễ bị tổn thương trước các hoạt động buôn lậu.)

  • "to use a transit zone": sử dụng một vùng trung chuyển.
    Criminal networks often use the Gulf of Mexico as a transit zone for trafficking weapons. (Các mạng lưới tội phạm thường sử dụng Vịnh Mexico như một vùng trung chuyển để buôn bán khí.)

Biến thể từ gần giống
  • Transit (danh từ/động từ): sự vận chuyển, quá cảnh.
    The goods are in transit from the port to the warehouse. (Hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển từ cảng đến kho.)

  • Zone (danh từ): khu vực.
    This is a restricted zone, no entry allowed. (Đây khu vực hạn chế, không được phép vào.)

Từ đồng nghĩa
  • Smuggling corridor: hành lang buôn lậu.
  • Drug trafficking route: tuyến đường buôn bán ma túy.
  • Transshipment area: khu vực trung chuyển hàng hóa.
Thành ngữ liên quan
  • "Hot spot of transit": điểm nóng trung chuyển. (Phần đông Thái Bình Dương đã trở thành điểm nóng trung chuyển cho các hoạt động đánh bắt bất hợp pháp.)
transit zone
A cargo ship sails through the transit zone.